SOC là gì? Ý nghĩa của từ soc - Từ Điển Viết Tắt

Post Top Ad

Thứ Bảy, 1 tháng 6, 2019

SOC là gì? Ý nghĩa của từ soc

Giải thích soc là gì và có ý nghĩa ra sao, từ soc là viết tắt của từ gì, dịch sang nghĩa tiếng Việt lẫn tiếng Anh.

soc la gi

SOC là gì ?

SOC là “Standard Occupational Classification” trong tiếng Anh.

Ý nghĩa của từ SOC

SOC có nghĩa “Standard Occupational Classification”, dịch sang tiếng Việt là “Phân loại nghề nghiệp tiêu chuẩn”.

SOC là viết tắt của từ gì ?

Cụm từ được viết tắt bằng SOC là “Standard Occupational Classification”.

Một số kiểu SOC viết tắt khác:
+ Squadron Officer College: Phi đội sĩ quan.
+ System Operations Concept: Khái niệm vận hành hệ thống.
+ Solutions Order Contract: Hợp đồng đặt hàng giải pháp.
+ Subobject Class: Lớp học phụ.
+ Seoul Olympic Committee: Ủy ban Olympic Seoul.
+ System Operator Code: Mã vận hành hệ thống.
+ Span Of Control: Khoảng thời gian kiểm soát.
+ Server Operations Center: Trung tâm điều hành máy chủ.
+ State of Confusion: Trạng thái bối rối.
+ Special Operations Craft: Hoạt động đặc biệt Craft.
+ Sociology: Xã hội học.
+ System Operational Concept: Khái niệm vận hành hệ thống.
+ Science Operations Centre: Trung tâm hoạt động khoa học.
+ Sample Overview Committee: Ủy ban tổng quan mẫu.
+ Statement Of Condition: Tuyên bố về tình trạng.
+ Satellite Operations Center: Trung tâm điều hành vệ tinh.
+ Service Order Change: Thay đổi đơn hàng dịch vụ.
+ Systems Operations Council: Hội đồng vận hành hệ thống.
+ Sequential Office Control: Kiểm soát văn phòng tuần tự.
+ Security Operations Center: Trung tâm điều hành an ninh.
+ Silicon On Ceramic: Silicon trên gốm.
+ Service Order Center: Trung tâm đặt hàng dịch vụ.
+ System Ownership Costing: Chi phí sở hữu hệ thống.
+ Standard of Conduct: Tiêu chuẩn ứng xử.
+ Second-Order Cone: Nón thứ hai.
+ Standard Occupational Categories: Tiêu chuẩn nghề nghiệp.
+ School of Commandos: Trường biệt kích.
+ Statement of Case: Bản kê khai vụ án.
+ Synthetic Organic Chemical: Hóa chất hữu cơ tổng hợp.
+ Socialist Party: Đảng xã hội chủ nghĩa.
+ Schedule or Organizational Change: Lịch trình hoặc thay đổi tổ chức.
+ Short-Open Calibration: Hiệu chuẩn mở ngắn.
+ System Overload Control: Kiểm soát quá tải hệ thống.
+ Specialized Oceanographic Data Centre: Trung tâm dữ liệu hải dương học chuyên ngành.
+ Station Observation Checklist: Danh sách kiểm tra quan sát trạm.
+ Substance of Concern: Chất gây lo ngại.
+ System Organ Classification: Phân loại cơ quan hệ thống.
+ Schedule of Classes: Lịch học.
+ System Operator's Console: Bảng điều khiển hệ điều hành.
+ Service Oversight Center: Trung tâm giám sát dịch vụ.
+ Soluble Organic Carbon: Carbon hữu cơ hòa tan.
+ Supplier of Choice: Nhà cung cấp lựa chọn.
+ Standard Occupation Classification: Phân loại nghề nghiệp tiêu chuẩn.
+ Stream of Consciousness: Dòng ý thức.
+ System Operating Concept: Khái niệm vận hành hệ thống.
+ Suspended Organic Carbon: Carbon hữu cơ lơ lửng.
+ Southern Oil Company: Công ty dầu miền Nam.
+ Synthetic-Organic Compound: Hợp chất tổng hợp hữu cơ.
+ Standard of Care: Tiêu chuẩn chăm sóc.
+ Safety Observation and Conversation: Quan sát và đối thoại an toàn.
+ Senior Officer Council: Hội đồng cán bộ cao cấp.
+ Social Overhead Capital: Vốn xã hội.
+ Service Order Control: Kiểm soát đơn hàng dịch vụ.
+ State Of Charge: Phí của nhà nước.
+ Systems Operations Control: Kiểm soát vận hành hệ thống.
+ Shock of Capture: Sốc chụp.
+ Standard Oil Company: Công ty dầu tiêu chuẩn.
+ Safe Operations Committee: Ủy ban hoạt động an toàn.
+ Squadron Operations Center: Trung tâm điều hành phi đội.
+ Space Operations Center: Trung tâm điều hành không gian.
+ Scope of Certification: Phạm vi chứng nhận.
+ Science Oversight Committee: Ủy ban giám sát khoa học.
+ Special Operations Component: Thành phần hoạt động đặc biệt.
+ System-On-Chip: Hệ thống trên chip.
+ Species of Concern: Loài quan tâm.
+ Suzuki Owners Club: Câu lạc bộ chủ sở hữu Suzuki.
+ Stereo Optical Compressor: Máy nén quang stereo.
+ Start on Conversion: Bắt đầu chuyển đổi.
+ Shipper Owned Container: Shipper sở hữu container.
+ Scene of Crime: Hiện trường vụ án.
+ Secondary Organic Carbon: Carbon hữu cơ thứ cấp.
+ Survey of Construction: Khảo sát xây dựng.
+ Scheme of Complement: Đề án bổ sung.
+ Secretary of Commerce: Bộ trưởng thương mại.
+ Sedimentary Organic Carbon: Carbon hữu cơ trầm tích.
+ Seat Occupied by Cargo: Chỗ ngồi bị chiếm dụng bởi hàng hóa.
+ Southern Company: Công ty miền Nam.
+ Standard Obstacle Course: Khóa học vượt chướng ngại vật tiêu chuẩn.
+ Start of Cell: Bắt đầu của tế bào.
+ Statement Of Capability: Tuyên bố về khả năng.
+ Servicemembers Opportunity College: Cao đẳng cơ hội phục vụ.
+ South Oak Cliff: Vách đá Nam Oak.
+ State Operations Center: Trung tâm điều hành nhà nước.
+ Science Operations Center: Trung tâm hoạt động khoa học.
+ Service Order Codes: Mã đặt hàng dịch vụ.
+ Strike Operations Coordinator: Điều phối viên hoạt động đình công.
+ Soil Organic Carbon: Đất hữu cơ.
+ Soldiers of Christ: Những người lính của Chúa Kitô.
+ Service Observing Circuit: Dịch vụ quan sát mạch.
+ Sector Operations Center: Trung tâm điều hành ngành.
+ Society: Xã hội.
+ Separation of Concerns: Tách mối quan tâm.
...

Post Top Ad