QRT là gì ? QRT là “ Quote Retweet ” trong tiếng Anh, “ Đài phát thanh và truyền hình Quảng Nam ” trong tiếng Việt. Ý nghĩa của từ QRT *...
Post Top Ad
Hiển thị các bài đăng có nhãn Q. Hiển thị tất cả bài đăng
Hiển thị các bài đăng có nhãn Q. Hiển thị tất cả bài đăng
Thứ Sáu, 26 tháng 1, 2024
Thứ Tư, 20 tháng 12, 2023
QTS là gì? Ý nghĩa của từ qts
QTS là gì ? QTS là “ Qualified Teacher Status ” trong tiếng Anh. Ý nghĩa của từ QTS QTS có nghĩa “ Qualified Teacher Status ”, dịch san...
Thứ Sáu, 25 tháng 8, 2023
QTY là gì? Ý nghĩa của từ qty
QTY là gì ? QTY là “ Quantity ” trong tiếng Anh. Ý nghĩa của từ QTY QTY có nghĩa “ Quantity ”, dịch sang tiếng Việt là “ Số lượng ”. QT...
Thứ Tư, 23 tháng 8, 2023
Q1 là gì? Ý nghĩa của từ q1
Q1 là gì ? Q1 là “ First quarter ” trong tiếng Anh. Ý nghĩa của từ Q1 Q1 có nghĩa “ First quarter ”, dịch sang tiếng Việt là “ Quý đầu ...
Thứ Ba, 22 tháng 8, 2023
QTR là gì? Ý nghĩa của từ qtr
QTR là gì ? QTR là “ Qatar ” trong tiếng Anh. Ý nghĩa của từ QTR QTR có nghĩa “ Qatar ”, dịch sang tiếng Việt là “ Ca-ta ”. QTR là vi...
Thứ Sáu, 3 tháng 3, 2023
QOL là gì? Ý nghĩa của từ qol
QOL là gì ? QOL là “ Quality Of life ” trong tiếng Anh. Ý nghĩa của từ QOL QOL có nghĩa “ Quality Of life ”, dịch sang tiếng Việt là “ ...
Thứ Năm, 2 tháng 3, 2023
QAD là gì? Ý nghĩa của từ qad
QAD là gì ? QAD là “ Quality Assurance Division ” trong tiếng Anh. Ý nghĩa của từ QAD QAD có nghĩa “ Quality Assurance Division ”, dịch...
Chủ Nhật, 26 tháng 2, 2023
QGIS là gì? Ý nghĩa của từ qgis
QGIS là gì ? QGIS là “ Quantum GIS ” trong tiếng Anh. Ý nghĩa của từ QGIS QGIS có nghĩa “ Quantum GIS ”, dịch sang tiếng Việt là “ GIS ...
Thứ Bảy, 25 tháng 2, 2023
QCB là gì? Ý nghĩa của từ qcb
QCB là gì ? QCB là “ Qatar Central Bank ” trong tiếng Anh. Ý nghĩa của từ QCB QCB có nghĩa “ Qatar Central Bank ”, dịch sang tiếng Việt...
Thứ Hai, 20 tháng 2, 2023
QRS là gì? Ý nghĩa của từ qrs
QRS là gì ? QRS là “ Quick Response Service ” trong tiếng Anh. Ý nghĩa của từ QRS QRS có nghĩa “ Quick Response Service ”, dịch sang ti...
Thứ Năm, 16 tháng 2, 2023
QE là gì? Ý nghĩa của từ qe
QE là gì ? QE là “ Quantitative Easing ” trong tiếng Anh. Ý nghĩa của từ QE QE có nghĩa “ Quantitative Easing ”, dịch sang tiếng Việt l...
Thứ Tư, 15 tháng 2, 2023
QTN là gì? Ý nghĩa của từ qtn
QTN là gì ? QTN là “ Q Television Network ” trong tiếng Anh. Ý nghĩa của từ QTN QTN có nghĩa “ Q Television Network ”, dịch sang tiếng ...
Chủ Nhật, 12 tháng 2, 2023
QST là gì? Ý nghĩa của từ qst
QST là gì ? QST là “ Quantum Science and Technology ” trong tiếng Anh. Ý nghĩa của từ QST QST có nghĩa “ Quantum Science and Technology...
QOH là gì? Ý nghĩa của từ qoh
QOH là gì ? QOH là “ Queen's Own Hussars ” trong tiếng Anh. Ý nghĩa của từ QOH QOH có nghĩa “ Queen's Own Hussars ”, dịch sang ...
Thứ Sáu, 18 tháng 11, 2022
QAT là gì? Ý nghĩa của từ qat
QAT là gì ? QAT là “ Qatar ” trong tiếng Anh. Ý nghĩa của từ QAT QAT có nghĩa “ Qatar ”, dịch sang tiếng Việt là “ Nước Qatar ”. Quốc g...
Thứ Hai, 18 tháng 10, 2021
Q3 là gì? Ý nghĩa của từ q3
Q3 là gì ? Q3 là “ Third Quarter ” trong tiếng Anh. Ý nghĩa của từ Q3 Q3 có nghĩa “ Third Quarter ”, dịch sang tiếng Việt là “ Quý 3 ”....
Thứ Sáu, 15 tháng 10, 2021
QU là gì? Ý nghĩa của từ qu
QU là gì ? QU là “ Quechua language ” trong tiếng Anh. Ý nghĩa của từ QU QU có nghĩa “ Quechua language ”, dịch sang tiếng Việt là “ Ng...
Thứ Năm, 14 tháng 10, 2021
QED là gì? Ý nghĩa của từ qed
QED là gì ? QED là “ Quantum electrodynamics ” trong tiếng Anh. Ý nghĩa của từ QED QED có nghĩa “ Quantum electrodynamics ”, dịch sang ...
Thứ Sáu, 28 tháng 5, 2021
QTK là gì? Ý nghĩa của từ qtk
QTK là gì ? QTK là “ Quỹ tiết kiệm ” trong tiếng Việt. Ý nghĩa của từ QTK QTK có nghĩa “ Quỹ tiết kiệm ”. QTK là viết tắt của từ gì ? ...
Thứ Sáu, 21 tháng 5, 2021
QSAR là gì? Ý nghĩa của từ qsar
QSAR là gì ? QSAR là “ Quantitative Structure - Activity Relationship ” trong tiếng Anh. Ý nghĩa của từ QSAR QSAR có nghĩa “ Quantitati...