COL là gì? Ý nghĩa của từ col - Từ Điển Viết Tắt

Post Top Ad

Chủ Nhật, 26 tháng 5, 2019

COL là gì? Ý nghĩa của từ col

Giải thích col là gì và có ý nghĩa ra sao, từ col là viết tắt của từ gì, dịch sang nghĩa tiếng Việt lẫn tiếng Anh.

COL là gì ?

COL là “College” trong tiếng Anh.

Ý nghĩa của từ COL

COL có nghĩa “College”, dịch sang tiếng Việt là “Trường đại học/cao đẳng”.

COL là viết tắt của từ gì ?

Cụm từ được viết tắt bằng COL là “College”.

Một số kiểu COL viết tắt khác:
+ Column: Cột.
+ Colored: Màu.
+ Cry Out Loud: Khóc lớn.
+ Cost Of Living: Chi phí sinh hoạt.
+ Contracting Officer Letter: Thư ký kết.
+ Colossians: Cô-lô-se.
+ Coastal Ocean Laboratory: Phòng thí nghiệm ven biển.
+ Certificate of License: Giấy chứng nhận cấp phép.
+ Coliseum: Đấu trường.
+ Consortium for Open Learning: Hiệp hội học tập mở.
+ Clap Out Loud: Vỗ tay.
+ Collections: Bộ sưu tập.
+ Combat Off Load: Chống tải.
+ Colonel: Đại tá.
+ City Of London: Thành phố london.
+ Computer Oriented Language: Ngôn ngữ định hướng máy tính.
+ Chip-On-Loadbeam technology: Công nghệ Chip-On-Loadbeam.
+ Cartridge Overall Length: Chiều dài tổng thể của hộp mực.
+ Century of Light: Thế kỷ ánh sáng.
+ Circle of Life Foundation: Quỹ vòng tròn cuộc sống.
+ Collateral: Tài sản thế chấp.
+ Chuckle out Loud: Cười khúc khích.
+ Cat on Lap: Mèo trên Lập.
+ Conflicts of Loyalty: Xung đột về lòng trung thành.
+ Caldera Open Linux: Caldera mở Linux.
+ Crying Out Loud: Oà khóc.
+ Customer's Own Leather: Da của khách hàng.
+ Counsel: Luật sư.
+ Career Opportunities List: Danh sách cơ hội nghề nghiệp.
+ Colonial: Thuộc địa.
+ Council on Ocean Law: Hội đồng Luật biển.
+ College of Law of England and Wales: Đại học Luật của Anh và xứ Wales.
+ Communications-Oriented Language: Ngôn ngữ định hướng truyền thông.
+ Combined Operating License: Giấy phép hoạt động kết hợp.
+ Chain of Leadership and Management: Chuỗi lãnh đạo và quản lý.
+ Contract Loan Program: Chương trình cho vay hợp đồng.
+ Collected: Sưu tầm.
+ Contingency Operating Location: Địa điểm hoạt động dự phòng.
+ Check Off List: Danh sách kiểm tra.
...

Post Top Ad