CAT là gì? Ý nghĩa của từ cat - Từ Điển Viết Tắt

Post Top Ad

Thứ Sáu, 10 tháng 4, 2020

CAT là gì? Ý nghĩa của từ cat

CAT là gì ?

CAT là “Category” trong tiếng Anh.

Ý nghĩa từ CAT

CAT có nghĩa “Category”, dịch sang tiếng Việt là “thể loại”.

CAT là viết tắt của từ gì ?

Cụm từ được viết tắt bằng CAT là “Category”.

Một số kiểu CAT viết tắt khác:
+ Catapult: Máy phóng.
+ Catalog: Mục lục.
+ Catechism: Giáo lý.
+ Catastrophic: Thảm họa.
+ Catalyst: Chất xúc tác.
+ Computer Adaptive Test: Kiểm tra thích ứng máy tính.
+ Computer Aided Translation: Hỗ trợ dịch máy tính.
+ Certified Accounting Technician: Kỹ thuật viên kế toán được chứng nhận.
+ Computerized Adaptive Testing: Kiểm tra thích ứng trên máy vi tính.
+ Call Any Time: Gọi bất cứ lúc nào.
+ Community Action Team: Nhóm hành động cộng đồng.
+ Concatenate: Kết hợp.
+ Computer Assisted Translation: Dịch hỗ trợ máy tính.
+ Creative Arts Team: Đội nghệ thuật sáng tạo.
+ Clear Air Turbulence: Rõ ràng nhiễu loạn không khí.
+ Certified Athletic Trainer: Huấn luyện viên thể thao được chứng nhận.
+ Cost Analysis Tool: Công cụ phân tích chi phí.
+ Can't Answer That: Không thể trả lời.
+ Cyber Attack Team: Đội tấn công mạng.
+ Commercial Air Transport: Vận tải hàng không thương mại.
+ Computer Assisted Tomography: Chụp cắt lớp có hỗ trợ máy tính.
+ Covert Action Team: Đội ngũ hành động bí mật.
+ Critically Appraised Topic: Chủ đề được đánh giá cao.
+ Corporate Air Travel: Du lịch hàng không công ty.
+ Center for Advanced Technologies: Trung tâm công nghệ tiên tiến.
+ Computer Aided Test: Kiểm tra hỗ trợ máy tính.
+ Competency Assessment Tool: Công cụ đánh giá năng lực.
+ Combined Arms Training: Huấn luyện vũ khí kết hợp.
+ Cosmic Anisotropy Telescope: Kính thiên văn dị hướng vũ trụ.
+ Computer-Aided Teaching: Dạy học hỗ trợ máy tính.
+ Certified Alarm Technician: Kỹ thuật viên báo động được chứng nhận.
+ Conditional Access Table: Bảng truy cập có điều kiện.
+ Center for Appropriate Transport: Trung tâm vận tải phù hợp.
+ Combat Auto Theft: Chống trộm tự động.
+ Computer-Aided Testing: Kiểm tra hỗ trợ máy tính.
+ Customer Acceptance Test: Kiểm tra chấp nhận khách hàng.
+ Civic Action Team: Đội hành động dân sự.
+ Criminal Apprehension Team: Đội hình sự.
+ Computer-Assisted Testing: Kiểm tra hỗ trợ máy tính.
+ Cognitive Ability Test: Kiểm tra khả năng nhận thức.
+ Computer-Assisted Training: Đào tạo có sự trợ giúp của máy tính.
+ Computer Aided Training: Đào tạo hỗ trợ máy tính.
+ Computer-Aided Transcription: Phiên âm hỗ trợ máy tính.
+ Computer Aided Technology: Công nghệ hỗ trợ máy tính.
+ Computer Aided Transcription: Máy tính hỗ trợ phiên âm.
+ Combined Arms Team: Đội vũ trang kết hợp.
+ Common Assessment Task: Nhiệm vụ đánh giá chung.
+ Customer Action Team: Nhóm hành động khách hàng.
+ Customer Assistance Technology: Công nghệ hỗ trợ khách hàng.
+ Citizens' Army Training: Huấn luyện quân đội của công dân.
+ Completely Autonomous Tester: Thiết bị kiểm tra hoàn toàn tự động.
+ Compliance Assessment Team: Nhóm đánh giá tuân thủ.
+ Cardholder Activated Terminal: Thiết bị đầu cuối kích hoạt chủ thẻ.
+ Chaotic Atrial Tachycardia: Nhịp tim nhĩ.
+ Change Agent Team: Thay đổi đội đại lý.
+ Computer Aided Typesetting: Máy tính hỗ trợ sắp chữ.
+ Chemical Analyzer Target: Mục tiêu phân tích hóa học.
+ College of Advanced Technology: Cao đẳng công nghệ tiên tiến.
+ Certified Automotive Technician: Kỹ thuật viên ô tô được chứng nhận.
+ Collision Avoidance Training: Đào tạo tránh va chạm.
+ Computer Association of Thailand: Hiệp hội máy tính của Thái Lan.
+ Contractor Automation Tool: Công cụ tự động hóa nhà thầu.
+ Conventional Arms Transfer: Chuyển giao vũ khí thông thường.
+ Common Aptitude Test: Kiểm tra năng khiếu chung.
+ College Ability Test: Kiểm tra năng lực đại học.
+ Committee on Applications and Technology: Ủy ban Ứng dụng và Công nghệ.
+ Canine Agility Team: Đội ngũ chó nhanh nhẹn.
+ Criticality Assessment Team: Nhóm đánh giá quan trọng.
+ Contract Action Team: Nhóm hành động hợp đồng.
+ Corrective Action Team: Nhóm hành động khắc phục.
+ Casual American Teenager: Thiếu niên Mỹ bình thường.
+ Carrier Access Tariff: Biểu phí truy cập nhà cung cấp dịch vụ.
+ Conformance Acceptance Test: Kiểm tra sự phù hợp.
+ Cost Apportionment Team: Nhóm phân bổ chi phí.
+ Channel Available Time: Thời gian có sẵn của kênh.
+ Control and Analysis Tool: Công cụ kiểm soát và phân tích.
+ Cost Analysis Team: Nhóm phân tích chi phí.
+ Container Anchorage Terminal: Khu cảng container.
+ Crack Arrest Temperature: Crack Nhiệt độ bắt giữ.
+ Conditionally Accepted Tag: Thẻ được chấp nhận có điều kiện.
+ Combat Aircraft Technology: Công nghệ máy bay chiến đấu.
+ Chemical Addition Tank: Bể bổ sung hóa chất.
+ Content Access Tool: Công cụ truy cập nội dung.
+ Compact Audio Technology: Công nghệ âm thanh nhỏ gọn.
+ Connector Actuation Tool: Công cụ kết nối.
+ Criterion Autoregressive Transfer: Tiêu chí Chuyển giao tự động.
+ Cockpit Automation Technology: Công nghệ tự động buồng lái.
+ Computer-based Adaptive Testing: Kiểm tra thích ứng dựa trên máy tính.
+ Command Action Team: Nhóm chỉ huy hành động.
+ Calling All Troops: Gọi tất cả quân lính.
...

Post Top Ad