NPP là gì? Ý nghĩa của từ npp - Từ Điển Viết Tắt

Post Top Ad

Thứ Ba, 7 tháng 4, 2020

NPP là gì? Ý nghĩa của từ npp

NPP là gì ?

NPP là “New Patriotic Party” trong tiếng Anh, “Nhà Phân Phối” trong tiếng Việt.

Ý nghĩa từ NPP

**NGOẠI NGỮ

NPP có nghĩa “New Patriotic Party”, dịch sang tiếng Việt là “Đảng yêu nước mới” - tên của một Đảng chính trị tại Ghana.

**VIỆT NGỮ

NPP có nghĩa “Nhà Phân Phối” trong tiếng Việt. Đó là một đơn vị/tổ chức/cá nhân đứng ra làm trung gian để kết nối sản phẩm từ nhà sản xuất (công ty) đến người tiêu dùng.

NPP là viết tắt của từ gì ?

Cụm từ được viết tắt bằng NPP là “New Patriotic Party”, “Nhà Phân Phối”.

Một số kiểu NPP viết tắt khác:
+ Net Primary Productivity: Năng suất cơ bản ròng.
+ Net Primary Production: Sản xuất chính.
+ Nuclear Power Plant: Nhà máy điện hạt nhân.
+ Nobel Peace Prize: Giải thưởng Nobel Hòa bình.
+ National People's Party: Đảng nhân dân.
+ National Priorities Project: Dự án ưu tiên quốc gia.
+ Network Planning Process: Quy trình lập kế hoạch mạng.
+ National Policy Paper: Giấy chính sách quốc gia.
+ Native Plant Project: Dự án thực vật bản địa.
+ National Progressive Party: Đảng tiến bộ quốc gia.
+ Network Printing Protocol: Giao thức in mạng.
+ Nonprofit Partnership: Quan hệ đối tác phi lợi nhuận.
+ National Partnership Project: Dự án hợp tác quốc gia.
+ Negotiation Position Paper: Giấy đàm phán vị trí.
+ Non-Production Purchase: Mua hàng không sản xuất.
+ Notice of Proposed Procurement: Thông báo về đề xuất mua sắm.
+ Neutron Production Reactor: Lò phản ứng sản xuất neutron.
+ Notice of Planned Procurement: Thông báo về kế hoạch mua sắm.
+ Nurse Practitioner in Psychiatry: Y tá thực hành trong tâm thần học.
+ Normal Proving Period: Thời gian chứng minh bình thường.
+ Nuclear Propulsion Package: Gói đẩy hạt nhân.
...

Post Top Ad