PCD là gì? Ý nghĩa của từ pcd - Từ Điển Viết Tắt

Post Top Ad

Thứ Ba, 7 tháng 4, 2020

PCD là gì? Ý nghĩa của từ pcd

PCD là gì ?

PCD là “Pitch Circle Diameter” trong tiếng Anh.

Ý nghĩa từ PCD

PCD có nghĩa “Pitch Circle Diameter”, dịch sang tiếng Việt là “Đường kính vòng tròn sân”.

PCD là viết tắt của từ gì ?

Cụm từ được viết tắt bằng PCD là “Pitch Circle Diameter”.

Một số kiểu PCD viết tắt khác:
+ Programmed Cell Death: Tế bào chết được lập trình.
+ Printed Circuit Design: Thiết kế mạch in.
+ Primary Ciliary Dyskinesia: Chứng khó đọc nguyên phát.
+ Polycrystalline Diamond: Kim cương đa tinh thể.
+ Proximity Coupling Device: Thiết bị ghép gần.
+ Pulsed Corona Discharge: Xả xung.
+ Process Challenge Device: Thiết bị thử thách quá trình.
+ Primary Care Dentist: Nha sĩ chăm sóc chính.
+ Partnership for Child Development: Quan hệ đối tác vì sự phát triển của trẻ em.
+ Power Control Device: Thiết bị điều khiển nguồn.
+ Personal Content Delivery: Phân phối nội dung cá nhân.
+ Procurement Code: Mã mua sắm.
+ Page Cache Disable: Vô hiệu hóa bộ đệm trang.
+ Provincial Communications Department: Sở truyền thông tỉnh.
+ Partial Consent Decree: Nghị định đồng ý một phần.
+ Pollution Control Device: Thiết bị kiểm soát ô nhiễm.
+ Portable Computing Device: Thiết bị điện toán di động.
+ Project Control Document: Tài liệu kiểm soát dự án.
+ People Centered Development: Trung tâm phát triển.
+ Professions Complementary to Dentistry: Nghề nghiệp bổ sung cho Nha khoa.
+ Project Control Department: Phòng kiểm soát dự án.
+ Personal Communication Device: Thiết bị liên lạc cá nhân.
+ Panoramic Cockpit Display: Màn hình buồng lái toàn cảnh.
+ Pre-Commissioning Detachment: Biệt đội trước khi vận hành.
+ Personal Computing Device: Thiết bị điện toán cá nhân.
+ Process Control Device: Thiết bị điều khiển quá trình.
+ Payload Correction Data: Tải trọng dữ liệu hiệu chỉnh.
+ Protocol Converter Device: Thiết bị chuyển đổi giao thức.
+ Product Configuration Documentation: Tài liệu cấu hình sản phẩm.
+ Participatory Community Development: Phát triển cộng đồng có sự tham gia.
+ Perfect Crystal Diffractometer: Máy đo nhiễu xạ tinh thể hoàn hảo.
+ Private Client Division: Bộ phận khách hàng tư nhân.
+ Post Concert Depression: Trầm cảm bài hòa nhạc.
+ Probable Cause of Death: Nguyên nhân tử vong.
+ Post-Convention Depression: Trầm cảm sau hội nghị.
+ Product Concept Document: Tài liệu khái niệm sản phẩm.
+ Personal Compact Disc: Đĩa compact cá nhân.
+ Project Commitment Document: Tài liệu cam kết dự án.
+ Postpartum Certified Doula: Doula được chứng nhận sau sinh.
+ Pitched Circle Diameter: Đường kính vòng tròn.
+ Program Control Document: Tài liệu điều khiển chương trình.
+ Preliminary Coordination Draft: Dự thảo điều phối sơ bộ.
+ Photoconductive Device: Thiết bị quang dẫn.
+ Photochemical Darkening: Quang hóa tối.
+ Process Control Documentation: Tài liệu kiểm soát quá trình.
+ Platform Compatibility Demonstration: Trình diễn khả năng tương thích nền tảng.
+ Preliminary Conceptual Design: Thiết kế sơ bộ.
+ Publication Change Directive: Chỉ thị thay đổi xuất bản.
+ Professional Certificate in Development: Chứng chỉ chuyên môn về phát triển.
+ Precision Course Director: Giám đốc khóa học chính xác.
+ Production Control Department: Phòng kiểm soát sản xuất.
+ Phase-Center Displacement: Dịch chuyển trung tâm pha.
+ Passive Crystal Detector: Máy dò tinh thể thụ động.
+ Process Chemistry Development: Quá trình phát triển hóa học.
+ Production Control Desk: Bàn điều khiển sản xuất.
+ Problem Categories Description: Danh mục vấn đề Mô tả.
+ Pseudo-Coherent Detection: Phát hiện giả kết hợp.
+ Platform Components Division: Bộ phận thành phần nền tảng.
+ Production Cutoff Date: Ngày sản xuất.
...

Post Top Ad