PEM là gì? Ý nghĩa của từ pem - Từ Điển Viết Tắt

Post Top Ad

Thứ Tư, 15 tháng 4, 2020

PEM là gì? Ý nghĩa của từ pem

PEM là gì ?

PEM là “Pediatric Emergency Medicine” trong tiếng Anh.

Ý nghĩa từ PEM

PEM có nghĩa “Pediatric Emergency Medicine”, dịch sang tiếng Việt là “Khoa Cấp cứu Nhi”.

PEM là viết tắt của từ gì ?

Cụm từ được viết tắt bằng PEM là “Pediatric Emergency Medicine”.

Một số kiểu PEM viết tắt khác:
+ Proton Exchange Membrane: Màng trao đổi Proton.
+ Privacy Enhanced Mail: Thư được tăng cường bảo mật.
+ Performance Evaluation Model: Mô hình đánh giá hiệu suất.
+ Polymer Electrolyte Membrane: Màng điện phân polymer.
+ Project Engineering Manager: Giám đốc kỹ thuật dự án.
+ Protein Energy Malnutrition: Suy dinh dưỡng năng lượng protein.
+ Polioencephalomalacia: Bệnh bại liệt.
+ Power Electronics Module: Module điện tử công suất.
+ Public Expenditure Management: Quản lý chi tiêu công.
+ Power Entry Module: Module nhập điện.
+ Program Element Monitor: Màn hình phần tử chương trình.
+ Production Efficiency Model: Mô hình hiệu quả sản xuất.
+ Particle Environment Monitor: Giám sát môi trường hạt.
+ Photoelectron Microscopy: Kính hiển vi quang điện tử.
+ Photoelectromagnetic: Quang điện từ.
+ Public Ethernet Manager: Quản lý Ethernet công cộng.
+ Personal Environmental Module: Module môi trường cá nhân.
+ Port Expansion Module: Module mở rộng cảng.
+ Program Element Manager: Trình quản lý phần tử chương trình.
+ Production Engineering Measure: Biện pháp kỹ thuật sản xuất.
+ Project Element Manager: Quản lý yếu tố dự án.
+ Project Execution Model: Mô hình thực hiện dự án.
+ Packaged Equipment Module: Module thiết bị đóng gói.
+ Project Engineering Metrics: Dự án kỹ thuật số liệu.
+ Policy Enforcement Manager: Quản lý thực thi chính sách.
+ Personal Exposure Model: Mô hình tiếp xúc cá nhân.
+ Program Execution Manager: Quản lý thực thi chương trình.
+ Partial Environment Monitor: Giám sát môi trường từng phần.
+ Processor Enhancement Module: Module cải tiến bộ xử lý.
+ Program Engineering Manager: Quản lý kỹ thuật chương trình.
+ Partial Equilibrium Multimarket Model: Mô hình đa thị trường cân bằng một phần.
+ Process Execution Module: Module thực thi quy trình.
+ Position Entry Module: Module nhập cảnh.
+ Phased Equipment Modernization: Hiện đại hóa thiết bị theo giai đoạn.
+ Performance Evaluation Meeting: Cuộc họp đánh giá hiệu suất.
+ Potentially Explosive Material: Vật liệu có khả năng gây nổ.
+ Preliminary Engineering Model: Mô hình kỹ thuật sơ bộ.
+ Performance-Enhancing Module: Module tăng cường hiệu suất.
+ Physics Environment Monitoring: Giám sát môi trường vật lý.
+ Psychological & Educational Measure: Biện pháp tâm lý & giáo dục.
+ Program Endorsement Memorandum: Bản ghi nhớ chương trình.
+ Power & Environment Monitor: Giám sát điện và môi trường.
+ Payload Ejection Mechanism: Cơ chế đẩy tải.
+ Physical Education Management: Quản lý giáo dục thể chất.
+ Pressure Equalizing Module: Module cân bằng áp suất.
...

Post Top Ad